Từ ghép
辩证唯物主义
Phồn thể: [辯證唯物主義]Nghĩa
- 1 chủ nghĩa duy vật biện chứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 辩tranh luận; biện luận; cãi nhauTrang chữ →
- 证[chứng]chứng chỉ; bằng chứng; chứng minhTrang chữ →
- 唯[dõi]chỉ; một mình; -ism (trong tiếng Trung, một tiền tố, thường kết hợp với hậu tố như 主义 (zhǔyì) hoặc 论 (lùn), ví dụ 唯理论 (wéilǐlùn), chủ nghĩa duy lý)Trang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →