Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辩证唯物主义

Phồn thể: [辯證唯物主義]
biànzhèngwéiwùzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa duy vật biện chứng
  • 6 chữ
  • 50 nét