Chữ đơnChữ đa âm
啰
Phồn thể: [囉]Nghĩa
- 1 (trợ từ cảm thán cuối câu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 啰唆[囉唆]Cấp: HSK 7–9biến thể của 啰嗦 (luōsuo)
- 哈啰[哈囉]xin chào (từ mượn)
- 喽啰[嘍囉]tên cướp
- 啰苏[囉囌]xem 啰嗦 (luōsuo)
- 啰嗦[囉嗦]dài dòng; lắm lời; phiền phức; rắc rối; cũng đọc là [luo1suo1]
- 啰唣[囉唣]gây náo loạn; gây rối; quấy rầy
- 哆啰美远[哆囉美遠]Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
- 哈啰出行[哈囉出行]Hellobike, nền tảng dịch vụ giao thông
- 哩哩啰啰[哩哩囉囉]nói dài dòng hoặc không rõ ràng; luyên thuyên và không rõ ràng
- 啰里啰嗦[囉里囉嗦]dài dòng
- 哆啰美远族[哆囉美遠族]Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan