Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喀喇昆仑山

Phồn thể: [喀喇崑崙山]
Kālǎkūnlún Shān
Nghĩa tiếng ViệtDãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương
  • 5 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập