Từ ghép
喀喇昆仑山脉
Phồn thể: [喀喇崑崙山脈]Nghĩa
- 1 Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.