Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喀喇昆仑山脉

Phồn thể: [喀喇崑崙山脈]
Kālǎkūnlún Shānmài
Nghĩa tiếng ViệtDãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương
  • 6 chữ
  • 48 nét