Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
喘
Nghĩa tiếng Việtthở dốc; thở hổn hển; hen suyễn
Âm Hán Việtsuyễn
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thở dốc
- 2 thở hổn hển
- 3 hen suyễn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 喘息[suyễn tức]Cấp: HSK 7–9thở hổn hển; nghỉ lấy hơi
- 残喘[殘喘]hơi thở còn lại; hấp hối
- 喘气[喘氣]thở sâu; thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở
- 喘振hiện tượng rung giật (của máy nén)
- 娇喘[嬌喘]thở yếu ớt
- 气喘[氣喘]thở dốc; hen suyễn
- 哮喘bệnh hen suyễn
- 喘不过[喘不過]không thể thở dễ dàng
- 喘粗气[喘粗氣]thở phì phò
- 喘吁吁thở phì phò
- 喘嘘嘘[喘噓噓]biến thể của 喘吁吁 (chuǎnxūxū)
- 防喘振thiết bị chống quá tải (của máy nén v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép