Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

喘

chuǎn
Nghĩa tiếng Việtthở dốc; thở hổn hển; hen suyễn
Âm Hán Việtsuyễn
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thở dốc
  2. 2 thở hổn hển
  3. 3 hen suyễn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập