Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

喜好

xǐhào
Nghĩa tiếng Việtthích; ưa; thích hơn
Âm Hán Việthỉ háo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa