Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
嚼
Nghĩa tiếng Việtnhai; cũng đọc là [jue2]
- 1 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhai
- 2 cũng đọc là [jue2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 咀嚼Cấp: HSK 7–9nhai; ngẫm nghĩ
- 倒嚼(của bò) nhai lại
- 嚼劲[嚼勁]độ dai
- 嚼酒đồ uống có cồn làm từ gạo nhai
- 嚼蜡[嚼蠟]nhạt nhẽo
- 嚼舌ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết
- 嚼子khóa mõm; ngậm miệng
- 咬嚼nhai; nghiền ngẫm; suy nghĩ kỹ càng
- 嚼劲儿[嚼勁兒]độ dai
- 嚼舌根ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết
- 嚼舌头[嚼舌頭]ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết
- 口嚼酒đồ uống có cồn làm từ gạo nhai lên men
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước