Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

嚼

jiáo
Nghĩa tiếng Việtnhai; cũng đọc là [jue2]
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhai
  2. 2 cũng đọc là [jue2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

嚼

jiào
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 倒嚼 (dǎojiào)
  • 1 chữ
  • 20 nét