Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回家吃自己

huíjiāchīzìjǐ
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) (Đài Loan) bị sa thải; bị đuổi việc
  • 5 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa