Houzii
← Từ điển
Từ ghép

固定型思维

Phồn thể: [固定型思維]
gùdìngxíngsīwéi
Nghĩa tiếng Việttư duy cố định (trái ngược với tư duy phát triển)
  • 5 chữ
  • 45 nét