Từ ghép
固定型思维
Phồn thể: [固定型思維]Nghĩa
- 1 tư duy cố định (trái ngược với tư duy phát triển)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.