Từ ghép
国家地震局
Phồn thể: [國家地震局]Nghĩa tiếng ViệtCơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA); Cục Động đất Nhà nước
- 5 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Cơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA)
- 2 Cục Động đất Nhà nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.