Từ ghép
国家安全局
Phồn thể: [國家安全局]Nghĩa tiếng ViệtCục An ninh Quốc gia (NSB) (Đài Loan); Cơ quan An ninh Quốc gia (NSA) (Mỹ)
- 5 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Cục An ninh Quốc gia (NSB) (Đài Loan)
- 2 Cơ quan An ninh Quốc gia (NSA) (Mỹ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.