Từ ghép
国家文物局
Phồn thể: [國家文物局]Nghĩa
- 1 Cục Quản lý Di sản Văn hóa Trung Quốc (SACH)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →