Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国民年金

Phồn thể: [國民年金]
Guómín Niánjīn
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) Chương trình Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan
  • 4 chữ
  • 27 nét