Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国民年金保险

Phồn thể: [國民年金保險]
Guómín Niánjīn Bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan
  • 6 chữ
  • 45 nét