Từ ghép
地方性斑疹伤寒
Phồn thể: [地方性斑疹傷寒]Nghĩa
- 1 sốt phát ban chuột
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 斑đốm; mảng màu; vằnTrang chữ →
- 疹bệnh sởi; phát banTrang chữ →
- 伤[thương]làm bị thương; vết thương; thương tíchTrang chữ →
- 寒lạnh; nghèo; rùng mìnhTrang chữ →