Từ ghép
场地自行车
Phồn thể: [場地自行車]Nghĩa
- 1 xe đạp lòng chảo
- 2 môn đua xe đạp lòng chảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.