Houzii
← Từ điển
Từ ghép

场地自行车

Phồn thể: [場地自行車]
chǎngdìzìxíngchē
Nghĩa tiếng Việtxe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo
  • 5 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa