Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

坦言

tǎnyán
Nghĩa tiếng Việtnói thẳng thắn; thừa nhận một cách thẳng thắn
Âm Hán Việtđất ngôn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa