Từ ghép
垂直起落飞机
Phồn thể: [垂直起落飛機]Nghĩa
- 1 máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 垂[thùy]treo (xuống); rủ; lủng lẳngTrang chữ →
- 直[trực]thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lýTrang chữ →
- 起[khởi]dậy; nâng lên; thức dậyTrang chữ →
- 落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →
- 飞[phi]bayTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →