Từ ghép
埃及古物学者
Phồn thể: [埃及古物學者]Nghĩa
- 1 nhà khảo cổ học Ai Cập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 埃bụi; bẩn; angstromTrang chữ →
- 及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →
- 古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →