Houzii
← Từ điển
Từ ghép

基础设施即服务

Phồn thể: [基礎設施即服務]
jīchǔshèshījífúwù
Nghĩa tiếng Việt(máy tính) cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (IaaS)
  • 7 chữ
  • 56 nét