Houzii
← Từ điển
Từ ghép

墙倒众人推

Phồn thể: [牆倒眾人推]
qiángdǎozhòngréntuī
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: khi tường sắp đổ, mọi người đều xô (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh kẻ ngã ngựa
  • 5 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa