Từ ghép
墙倒众人推
Phồn thể: [牆倒眾人推]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: khi tường sắp đổ, mọi người đều xô (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh kẻ ngã ngựa
- 5 chữ
- 43 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: khi tường sắp đổ, mọi người đều xô (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: đánh kẻ ngã ngựa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 墙[tường]tường (LT: 面 (miàn), 堵 (dǔ)); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被墙 (bèiqiáng))Trang chữ →
- 倒[đảo]ngã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại; phá sản; lật đổTrang chữ →
- 众đám đông; quần chúng; nhiều; đông đảoTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 推[suy]đẩy; cắt; từ chốiTrang chữ →