Chữ đơn
壑
Nghĩa tiếng Việthẻm núi; thung lũng; tiếng Đài Loan đọc là [huo4]
- 1 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hẻm núi
- 2 thung lũng
- 3 tiếng Đài Loan đọc là [huo4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冰壑hẻm núi băng
- 沟壑[溝壑]hẻm núi; khe sâu; khe núi
- 壑沟[壑溝]mương; dải nước hẹp; hào nước
- 壑谷địa hình trũng ẩm ướt
- 涧壑[澗壑]thung lũng; hẻm núi
- 林壑rừng và khe núi; sự tĩnh lặng của cây cối và thung lũng
- 丘壑đồi núi; khu vực hẻo lánh, tách biệt
- 山壑hẻm núi; thung lũng
- 溪壑thung lũng; hẻm núi
- 崖壑thung lũng; rãnh sâu
- 岩壑thung lũng núi đá
- 渊壑[淵壑]thung lũng sâu