Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多任务处理

Phồn thể: [多任務處理]
duōrènwuchǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđa nhiệm (tin học)
  • 5 chữ
  • 33 nét