Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多发性骨髓瘤

Phồn thể: [多發性骨髓瘤]
duōfāxìnggǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǐliúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđa u tuỷ xương (y học)
  • 6 chữ
  • 64 nét