Từ ghép
多孔动物门
Phồn thể: [多孔動物門]Nghĩa
- 1 (động vật học) ngành Động vật thân lỗ (bọt biển)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 孔[khổng]lỗ; lượng từ cho nhà hang độngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →