Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多孔动物门

Phồn thể: [多孔動物門]
duōkǒngdòngwùmén
Nghĩa tiếng Việt(động vật học) ngành Động vật thân lỗ (bọt biển)
  • 5 chữ
  • 27 nét