Từ ghép
多米尼克联邦
Phồn thể: [多米尼克聯邦]Nghĩa
- 1 Khối thịnh vượng chung Dominica
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 米[mễ]gạo, cơm; mét (đơn vị đo độ dài)Trang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 邦(hình thức kết hợp) quốc gia; dân tộc; bangTrang chữ →