Từ ghép
大丈夫
Nghĩa tiếng Việtngười đàn ông bản lĩnh; người đàn ông có nhân cách
- 3 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người đàn ông bản lĩnh
- 2 người đàn ông có nhân cách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.