Từ ghép
大事化小,小事化了
Nghĩa tiếng Việtbiến vấn đề lớn thành nhỏ, vấn đề nhỏ thành không có gì cả (thành ngữ)
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 biến vấn đề lớn thành nhỏ, vấn đề nhỏ thành không có gì cả (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 了(mắt) sáng; rõ ràng; hiểu rõTrang chữ →