Từ ghép
大卫
Phồn thể: [大衛]Nghĩa tiếng ViệtDavid (tên); Jacques-Louis David (1748-1825), họa sĩ tân cổ điển Pháp
- 2 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 David (tên)
- 2 Jacques-Louis David (1748-1825), họa sĩ tân cổ điển Pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大卫·尼尔[大衛·尼爾]Alexandra David-Néel (1868-1969), nhà thám hiểm và nhà văn người Bỉ-Pháp, người đã du hành đến Tây Tạng vào những năm 1920
- 大卫营和约[大衛營和約]hiệp định Trại David năm 1978 do Tổng thống Jimmy Carter làm trung gian giữa Israel và Ai Cập
- 大卫·艾登堡[大衛·艾登堡]David Attenborough (1926-), nhà tự nhiên học và phát thanh viên người Anh
- 大卫·米利班德[大衛·米利班德]David Miliband (1965-), chính trị gia Vương quốc Anh