Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大卫

Phồn thể: [大衛]
Dàwèi
Nghĩa tiếng ViệtDavid (tên); Jacques-Louis David (1748-1825), họa sĩ tân cổ điển Pháp
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa