Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大卫营和约

Phồn thể: [大衛營和約]
Dàwèiyínghéyuē
Nghĩa tiếng Việthiệp định Trại David năm 1978 do Tổng thống Jimmy Carter làm trung gian giữa Israel và Ai Cập
  • 5 chữ
  • 31 nét