Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大卫·米利班德

Phồn thể: [大衛·米利班德]
Dàwèi Mǐlìbāndé
Nghĩa tiếng ViệtDavid Miliband (1965-), chính trị gia Vương quốc Anh
  • 7 chữ