Từ ghép
大唐西域记
Phồn thể: [大唐西域記]Nghĩa tiếng ViệtĐại Đường Tây Vực Ký, ghi chép du hành của Huyền Trang 玄奘 (Xuánzàng), biên soạn bởi Biện Cơ 辩机 (Biànjī) năm 646
- 5 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 Đại Đường Tây Vực Ký, ghi chép du hành của Huyền Trang 玄奘 (Xuánzàng), biên soạn bởi Biện Cơ 辩机 (Biànjī) năm 646
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.