Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大地水准面

Phồn thể: [大地水準面]
dàdìshuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔnmiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgeoid
  • 5 chữ
  • 32 nét