Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大柴旦行政区

Phồn thể: [大柴旦行政區]
Dàcháidànxíngzhèngqū
Nghĩa tiếng Việtđơn vị cấp huyện Đa Sài Đán của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州 (HǎixīMěnggǔzúZàngzúzìzhìzhōu), Thanh Hải
  • 6 chữ
  • 37 nét