Từ ghép
大柴旦行政区
Phồn thể: [大柴旦行政區]Nghĩa tiếng Việtđơn vị cấp huyện Đa Sài Đán của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州 (HǎixīMěnggǔzúZàngzúzìzhìzhōu), Thanh Hải
- 6 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 đơn vị cấp huyện Đa Sài Đán của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州 (HǎixīMěnggǔzúZàngzúzìzhìzhōu), Thanh Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 柴củi; gầy (thịt); ốm (người)Trang chữ →
- 旦(văn học) bình minh; rạng đông; đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)Trang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →