Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大男子主义

Phồn thể: [大男子主義]
dànánzǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttư tưởng trọng nam
  • 5 chữ
  • 21 nét