Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大男子主义者

Phồn thể: [大男子主義者]
dànánzǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìzhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười theo chủ nghĩa trọng nam
  • 6 chữ
  • 29 nét