Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大红灯笼高高挂

Phồn thể: [大紅燈籠高高掛]
Dàhóng Dēnglóng Gāogāo Guà
Nghĩa tiếng ViệtĐèn lồng đỏ treo cao (1991), phim của Trương Nghệ Mưu 张艺谋 (ZhāngYìmóu)
  • 7 chữ
  • 55 nét