Từ ghép
大红灯笼高高挂
Phồn thể: [大紅燈籠高高掛]Nghĩa tiếng ViệtĐèn lồng đỏ treo cao (1991), phim của Trương Nghệ Mưu 张艺谋 (ZhāngYìmóu)
- 7 chữ
- 55 nét
Nghĩa
- 1 Đèn lồng đỏ treo cao (1991), phim của Trương Nghệ Mưu 张艺谋 (ZhāngYìmóu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 红[hồng]đỏ; phổ biến; cách mạngTrang chữ →
- 灯[đăng]đèn; ánh sáng; đèn lồngTrang chữ →
- 笼khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ; giỏ hấpTrang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 挂[quẩy]treo; móc (từ móc v.v.); gác máy (điện thoại); (đường dây) bị ngắtTrang chữ →