Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

大都

dàdū
Nghĩa tiếng Việtphần lớn; nhìn chung; thuộc về đô thị
Âm Hán Việtđại đô
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phần lớn
  2. 2 nhìn chung
  3. 3 thuộc về đô thị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

大都

Dàdū
Nghĩa tiếng ViệtĐại Đô, kinh đô của Trung Quốc thời Nguyên (1280-1368), nay là Bắc Kinh
  • 2 chữ
  • 13 nét
Từ ghépChữ đa âm

大都

dàdōu
Nghĩa tiếng Việtphần lớn; nhìn chung; cũng đọc là [da4 du1]
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa