Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天体演化学

Phồn thể: [天體演化學]
tiāntǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnhuàxuéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvũ trụ luận
  • 5 chữ
  • 37 nét