Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

夫

fú
Nghĩa tiếng Việt(văn cổ) này, đó; anh ta, cô ta, họ; (trợ từ cảm thán cuối câu)
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn cổ) này, đó
  2. 2 anh ta, cô ta, họ
  3. 3 (trợ từ cảm thán cuối câu)
  4. 4 (trợ từ đầu câu, giới thiệu ý kiến)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

夫

fū
Nghĩa tiếng Việtchồng; đàn ông; lao động chân tay
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chồng
  2. 2 đàn ông
  3. 3 lao động chân tay
  4. 4 phu dịch (cổ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập