Chữ đơnChữ đa âm
夫
Nghĩa tiếng Việt(văn cổ) này, đó; anh ta, cô ta, họ; (trợ từ cảm thán cuối câu)
- 1 chữ
- 4 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn cổ) này, đó
- 2 anh ta, cô ta, họ
- 3 (trợ từ cảm thán cuối câu)
- 4 (trợ từ đầu câu, giới thiệu ý kiến)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 丈夫[trượng phu]Cấp: HSK 2chồng
- 夫妻[phu thê]Cấp: HSK 3vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
- 大夫[đại phu]Cấp: HSK 4bác sĩ; thầy thuốc
- 功夫[công phu]Cấp: HSK 4kỹ năng; nghệ thuật; kung fu
- 夫妇[夫婦][phu phụ]Cấp: HSK 5một cặp (đã kết hôn); vợ chồng
- 夫人[phu nhân]Cấp: HSK 6phu nhân; quý bà; bà
- 工夫[công phu]Cấp: HSK 6khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây); thời gian rảnh; kỹ năng
- 下功夫[hạ công phu]Cấp: HSK 6xem 下工夫 (xiàgōngfu)
- 病夫người đàn ông ốm yếu
- 车夫[車夫]người đánh xe; xà ích
- 船夫người lái thuyền
- 大夫quan chức cấp cao (thời Trung Hoa cổ)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan