Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm
工夫
Nghĩa tiếng Việtkhoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây); thời gian rảnh; kỹ năng
Âm Hán Việtcông phu
- 2 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)
- 2 thời gian rảnh
- 3 kỹ năng
- 4 lao động
- 5 nỗ lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 费工夫[費工夫]tốn rất nhiều thời gian và công sức; (một nhiệm vụ) đòi hỏi; khắt khe
- 工夫茶loại trà rất đậm được tiêu thụ ở Triều Châu, Phúc Kiến và Đài Loan; biến thể của 功夫茶 (gōngfuchá)
- 下工夫bỏ thời gian và công sức; tập trung nỗ lực
- 抓工夫tận dụng tối đa thời gian; tìm chút thời gian rảnh; tìm đủ thời gian
- 做工夫rèn luyện kỹ năng làm việc
- 踏破铁鞋无觅处,得来全不费工夫[踏破鐵鞋無覓處,得來全不費工夫]đi khắp nơi tìm kiếm thứ gì, cuối cùng lại tìm thấy một cách dễ dàng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này