Từ ghép
失之东隅,收之桑榆
Phồn thể: [失之東隅,收之桑榆]Nghĩa tiếng Việtmất ở chỗ này nhưng được ở chỗ kia (thành ngữ); bù đắp sau cho mất mát ban đầu; cái mất ở đu quay, cái được ở vòng quay
- 9 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mất ở chỗ này nhưng được ở chỗ kia (thành ngữ)
- 2 bù đắp sau cho mất mát ban đầu
- 3 cái mất ở đu quay, cái được ở vòng quay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 失mất; lỡ; thất bạiTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 隅gócTrang chữ →
- 收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 桑(dạng kết hợp) cây dâuTrang chữ →
- 榆cây duTrang chữ →