Houzii
← Từ điển
Từ ghép

失之东隅,收之桑榆

Phồn thể: [失之東隅,收之桑榆]
shīzhīdōngyúshōuzhīsāngyú
Nghĩa tiếng Việtmất ở chỗ này nhưng được ở chỗ kia (thành ngữ); bù đắp sau cho mất mát ban đầu; cái mất ở đu quay, cái được ở vòng quay
  • 9 chữ
  • 3 nghĩa