Từ ghép
头戴式耳机
Phồn thể: [頭戴式耳機]Nghĩa
- 1 tai nghe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 戴[đái]đeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mangTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 耳tai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →