Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奥斯威辛集中营

Phồn thể: [奧斯威辛集中營]
Àosīwēixīnjízhōngyíng
Nghĩa tiếng ViệtTrại tập trung Auschwitz
  • 7 chữ
  • 67 nét