Từ ghép
奥斯威辛集中营
Phồn thể: [奧斯威辛集中營]Nghĩa
- 1 Trại tập trung Auschwitz
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 奥tối nghĩa; huyền bíTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 威quyền lực; sức mạnh; uy tínTrang chữ →
- 辛(vị) cay hoặc nồng; vất vả; cực nhọcTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 营trại; doanh trại; tiểu đoànTrang chữ →