Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

好客

hàokè
Nghĩa tiếng Việthiếu khách; đối đãi khách tốt; thích có khách
Âm Hán Việtháo khách
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa