Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好汉不提当年勇

Phồn thể: [好漢不提當年勇]
hǎohànbùtídāngniányǒng
Nghĩa tiếng Việtmột người đàn ông thực thụ không khoe khoang về những thành tích trong quá khứ (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 48 nét