Từ ghép
好汉不提当年勇
Phồn thể: [好漢不提當年勇]Nghĩa tiếng Việtmột người đàn ông thực thụ không khoe khoang về những thành tích trong quá khứ (thành ngữ)
- 7 chữ
- 48 nét
Nghĩa
- 1 một người đàn ông thực thụ không khoe khoang về những thành tích trong quá khứ (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 汉đàn ôngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 提[đề]xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuấtTrang chữ →
- 当[đương]làm (nghề nghiệp, vai trò); khi, lúc; đương đầuTrang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 勇dũng cảmTrang chữ →