Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

威

wēi
Nghĩa tiếng Việtquyền lực; sức mạnh; uy tín
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quyền lực
  2. 2 sức mạnh
  3. 3 uy tín

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập