Chữ đơn
娱
Phồn thể: [娛]Nghĩa
- 1 giải trí
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 娱乐[娛樂][ngu lạc]Cấp: HSK 5giải trí; tiêu khiển; giải khuây
- 欢娱[歡娛]giải trí; tiêu khiển; vui vẻ
- 文娱[文娛]giải trí văn hóa; giải trí
- 娱遣[娛遣]giải trí
- 自娱[自娛]tự giải trí
- 娱乐场[娛樂場]nơi giải trí; sòng bạc; khu nghỉ dưỡng
- 娱乐界[娛樂界]giới giải trí; showbiz
- 娱乐场所[娛樂場所]nơi giải trí
- 娱乐中心[娛樂中心]công viên giải trí; trung tâm giải trí; trung tâm tiêu khiển
- 自娱自乐[自娛自樂]tự mình giải trí