Houzii
← Từ điển
Từ ghép

存托凭证

Phồn thể: [存託憑證]
cúntuōpíngzhèng
Nghĩa tiếng Việtcổ phiếu lưu ký; chứng chỉ lưu ký (DR)
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa