Từ ghép
美国存托凭证
Phồn thể: [美國存託憑證]Nghĩa
- 1 Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.